Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

解答

jiědá

Trong tiếng Trung, 解答 (jiědá) có nghĩa là “giải đáp; trả lời; câu trả lời”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải đáp
  2. trả lời
  3. câu trả lời

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师耐心地解答了学生们的疑问。
    Lǎoshī nàixīn de jiědále xuéshengmen de yíwèn.
    Thầy giáo kiên nhẫn giải đáp các thắc mắc của học sinh.

Chữ Hán