Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

答辩

dábiàn

Trong tiếng Trung, 答辩 (dábiàn) có nghĩa là “bảo vệ luận văn; đáp biện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo vệ luận văn
  2. đáp biện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她顺利通过了毕业论文答辩。
    Tā shùnlì tōngguòle bìyè lùnwén dábiàn.
    Cô ấy đã vượt qua buổi bảo vệ khóa luận tốt nghiệp một cách suôn sẻ.

Chữ Hán