Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

辩

biàn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 辯

Trong tiếng Trung, 辩 (biàn) có nghĩa là “tranh luận; cãi biện; bào chữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tranh luận
  2. cãi biện
  3. bào chữa
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这件事是非难辩。
    Zhè jiàn shì shìfēi nán biàn.
    Chuyện này đúng sai thật khó phân định.

Chữ Hán

辩
biàn
tranh luận; cãi biện
Từ chứa 辩