Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

辩证

biànzhèng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 辯證

Trong tiếng Trung, 辩证 (biànzhèng) có nghĩa là “biện chứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. biện chứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要用辩证的眼光看待优缺点。
    Wǒmen yào yòng biànzhèng de yǎnguāng kàndài yōuquēdiǎn.
    Chúng ta cần nhìn nhận ưu điểm và khuyết điểm bằng cái nhìn biện chứng.

Chữ Hán