辩证
Trong tiếng Trung, 辩证 (biànzhèng) có nghĩa là “biện chứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- biện chứng
Trong tiếng Trung, 辩证 (biànzhèng) có nghĩa là “biện chứng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.