Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

证据

zhèngjù

Trong tiếng Trung, 证据 (zhèngjù) có nghĩa là “chứng cứ; bằng chứng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứng cứ
  2. bằng chứng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察已经找到了重要的证据。
    Jǐngchá yǐjīng zhǎodàole zhòngyào de zhèngjù.
    Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng.

Chữ Hán