证明
Trong tiếng Trung, 证明 (zhèngmíng) có nghĩa là “chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- chứng minh
- bằng chứng
- giấy chứng nhận
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 证明 (zhèngmíng) có nghĩa là “chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个