Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

证明

zhèngmíng

Trong tiếng Trung, 证明 (zhèngmíng) có nghĩa là “chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chứng minh
  2. bằng chứng
  3. giấy chứng nhận

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 事实证明他的想法是对的。
    Shìshí zhèngmíng tā de xiǎngfǎ shì duì de.
    Sự thật đã chứng minh suy nghĩ của anh ấy là đúng.

Chữ Hán