Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

说明

shuōmíng

Trong tiếng Trung, 说明 (shuōmíng) có nghĩa là “giải thích; lời giải thích”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải thích
  2. lời giải thích

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他向老师说明了迟到的原因。
    Tā xiàng lǎoshī shuōmíng le chídào de yuányīn.
    Anh ấy đã giải thích với giáo viên lý do đến muộn.

Chữ Hán