比如说
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 比如說
Trong tiếng Trung, 比如说 (bǐrúshuō) có nghĩa là “ví dụ; chẳng hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ví dụ
- chẳng hạn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 比如说 (bǐrúshuō) có nghĩa là “ví dụ; chẳng hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.