Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

比如说

bǐrúshuō
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 比如說

Trong tiếng Trung, 比如说 (bǐrúshuō) có nghĩa là “ví dụ; chẳng hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ví dụ
  2. chẳng hạn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢运动,比如说游泳。
    Wǒ xǐhuan yùndòng, bǐrúshuō yóuyǒng.
    Tôi thích thể thao, ví dụ như bơi lội.

Chữ Hán