Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

如今

rújīn

Trong tiếng Trung, 如今 (rújīn) có nghĩa là “ngày nay; hiện nay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày nay
  2. hiện nay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如今这里的交通很方便。
    Rújīn zhèlǐ de jiāotōng hěn fāngbiàn.
    Ngày nay giao thông ở đây rất thuận tiện.

Chữ Hán