Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

今日

jīnrì

Trong tiếng Trung, 今日 (jīnrì) có nghĩa là “hôm nay; ngày nay”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hôm nay
  2. ngày nay

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今日天气怎么样?
    Jīnrì tiānqì zěnmeyàng?
    Thời tiết hôm nay thế nào?

Chữ Hán