日期
Trong tiếng Trung, 日期 (rìqī) có nghĩa là “ngày tháng; ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày tháng
- ngày
Trong tiếng Trung, 日期 (rìqī) có nghĩa là “ngày tháng; ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.