Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

日期

rìqī

Trong tiếng Trung, 日期 (rìqī) có nghĩa là “ngày tháng; ngày”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày tháng
  2. ngày

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请看今天的日期。
    Qǐng kàn jīntiān de rìqī.
    Xin hãy xem ngày hôm nay.

Chữ Hán