Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

假期

jiàqī

Trong tiếng Trung, 假期 (jiàqī) có nghĩa là “kỳ nghỉ; ngày nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kỳ nghỉ
  2. ngày nghỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 假期你要去哪里玩?
    Jiàqī nǐ yào qù nǎlǐ wán?
    Kỳ nghỉ bạn định đi đâu chơi?

Chữ Hán