假
Trong tiếng Trung, 假 (jiǎ) có nghĩa là “giả; giả tạo; nếu như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giả
- giả tạo
- nếu như
Cách đọc khác: jià — vacation
Trong tiếng Trung, 假 (jiǎ) có nghĩa là “giả; giả tạo; nếu như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: jià — vacation