Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

假

jiǎ

Trong tiếng Trung, 假 (jiǎ) có nghĩa là “giả; giả tạo; nếu như”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giả
  2. giả tạo
  3. nếu như

Cách đọc khác: jià — vacation

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这块手表不是真的,是假的。
    Zhè kuài shǒubiǎo bú shì zhēn de, shì jiǎ de.
    Chiếc đồng hồ này không phải là thật, là đồ giả.

Chữ Hán

假
jiǎ
giả; giả tạo
Từ chứa 假