Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

放假

fàngjià

Trong tiếng Trung, 放假 (fàngjià) có nghĩa là “nghỉ lễ; nghỉ phép; kỳ nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nghỉ lễ
  2. nghỉ phép
  3. kỳ nghỉ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们明天开始放假。
    Wǒmen míngtiān kāishǐ fàngjià.
    Ngày mai chúng tôi bắt đầu nghỉ lễ.

Chữ Hán