放假
Trong tiếng Trung, 放假 (fàngjià) có nghĩa là “nghỉ lễ; nghỉ phép; kỳ nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nghỉ lễ
- nghỉ phép
- kỳ nghỉ
Trong tiếng Trung, 放假 (fàngjià) có nghĩa là “nghỉ lễ; nghỉ phép; kỳ nghỉ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.