Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

开放

kāifàng

Trong tiếng Trung, 开放 (kāifàng) có nghĩa là “mở cửa; mở rộng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mở cửa
  2. mở rộng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 图书馆周末对大家免费开放。
    Túshūguǎn zhōumò duì dàjiā miǎnfèi kāifàng.
    Thư viện mở cửa miễn phí cho mọi người vào cuối tuần.

Chữ Hán