放松
Trong tiếng Trung, 放松 (fàngsōng) có nghĩa là “thư giãn; thả lỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thư giãn
- thả lỏng
Trong tiếng Trung, 放松 (fàngsōng) có nghĩa là “thư giãn; thả lỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.