Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

放松

fàngsōng

Trong tiếng Trung, 放松 (fàngsōng) có nghĩa là “thư giãn; thả lỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thư giãn
  2. thả lỏng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 周末听听音乐放松一下。
    Zhōumò tīngting yīnyuè fàngsōng yíxià.
    Cuối tuần nghe nhạc để thư giãn một chút.

Chữ Hán