松树
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 松樹
Trong tiếng Trung, 松树 (sōngshù) có nghĩa là “cây thông; thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cây thông
- thông
Lượng từ: 棵
Trong tiếng Trung, 松树 (sōngshù) có nghĩa là “cây thông; thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 棵