Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

松绑

sōngbǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 鬆綁

Trong tiếng Trung, 松绑 (sōngbǎng) có nghĩa là “cởi trói; nới lỏng hạn chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cởi trói
  2. nới lỏng hạn chế
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 新政策为小企业松绑。
    Xīn zhèngcè wèi xiǎo qǐyè sōngbǎng.
    Chính sách mới nới lỏng hạn chế cho các doanh nghiệp nhỏ.

Chữ Hán