Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

捆绑

kǔnbǎng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 捆綁

Trong tiếng Trung, 捆绑 (kǔnbǎng) có nghĩa là “trói; buộc chặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. trói
  2. buộc chặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我用绳子把这些旧书紧紧捆绑起来。
    Wǒ yòng shéngzi bǎ zhèxiē jiù shū jǐnjǐn kǔnbǎng qǐlái.
    Tôi dùng dây thừng buộc chặt những cuốn sách cũ này lại.

Chữ Hán