Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

绑

bǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 綁

Trong tiếng Trung, 绑 (bǎng) có nghĩa là “buộc; trói; cột”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. buộc
  2. trói
  3. cột

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把这些旧报纸绑起来。
    Qǐng bǎ zhèxiē jiù bàozhǐ bǎng qǐlái.
    Xin hãy bó những tờ báo cũ này lại.

Chữ Hán

绑
bǎng
buộc; trói
Từ chứa 绑