Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

绑架

bǎngjià

Trong tiếng Trung, 绑架 (bǎngjià) có nghĩa là “bắt cóc; cướp khống chế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bắt cóc
  2. cướp khống chế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 警察成功救出了被绑架的孩子。
    Jǐngchá chénggōng jiùchū le bèi bǎngjià de háizi.
    Cảnh sát đã giải cứu thành công đứa trẻ bị bắt cóc.

Chữ Hán