吵架
Trong tiếng Trung, 吵架 (chǎojià) có nghĩa là “cãi nhau; cãi lộn; sự cãi vã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cãi nhau
- cãi lộn
- sự cãi vã
Lượng từ: 顿
Trong tiếng Trung, 吵架 (chǎojià) có nghĩa là “cãi nhau; cãi lộn; sự cãi vã”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 顿