Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

吵嘴

chǎozuǐ

Trong tiếng Trung, 吵嘴 (chǎozuǐ) có nghĩa là “cãi nhau; cãi cọ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cãi nhau
  2. cãi cọ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们常常为小事吵嘴。
    Tāmen chángcháng wèi xiǎoshì chǎozuǐ.
    Họ thường cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.

Chữ Hán