插嘴
Trong tiếng Trung, 插嘴 (chāzuǐ) có nghĩa là “ngắt lời; chen ngang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngắt lời
- chen ngang
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 插嘴 (chāzuǐ) có nghĩa là “ngắt lời; chen ngang”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.