Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

嘴

zuǐ

Trong tiếng Trung, 嘴 (zuǐ) có nghĩa là “miệng; mồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miệng
  2. mồm

Lượng từ: 张、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 吃饭时不要说话,把嘴闭上。
    Chīfàn shí búyào shuōhuà, bǎ zuǐ bìshang.
    Khi ăn không được nói chuyện, hãy ngậm miệng lại.

Chữ Hán

嘴
zuǐ
miệng; mồm
Từ chứa 嘴