Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

嘴巴

zuǐba

Trong tiếng Trung, 嘴巴 (zuǐba) có nghĩa là “miệng; mồm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. miệng
  2. mồm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子张开嘴巴唱起了歌。
    Háizi zhāngkāi zuǐba chàngqǐle gē.
    Đứa trẻ há miệng cất tiếng hát.

Chữ Hán