Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

巴不得

bābude

Trong tiếng Trung, 巴不得 (bābude) có nghĩa là “rất mong; chỉ mong; khao khát”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rất mong
  2. chỉ mong
  3. khao khát
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他巴不得假期马上开始。
    Tā bābude jiàqī mǎshàng kāishǐ.
    Anh ấy chỉ mong kỳ nghỉ bắt đầu ngay lập tức.

Chữ Hán