Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

不

bù

Trong tiếng Trung, 不 (bù) có nghĩa là “(phó từ) không; chẳng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) không
  2. chẳng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我今天不喝咖啡。
    Wǒ jīntiān bù hē kāfēi.
    Hôm nay tôi không uống cà phê.

Chữ Hán

不
bù
(phó từ) không; chẳng
Từ chứa 不