Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

不错

bùcuò
HSK 3.0 · Cấp 2Phồn thể: 不錯

Trong tiếng Trung, 不错 (bùcuò) có nghĩa là “không tệ; khá tốt; đúng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không tệ
  2. khá tốt
  3. đúng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家店的咖啡很不错。
    Zhè jiā diàn de kāfēi hěn búcuò.
    Cà phê của quán này rất ngon.

Chữ Hán