错位
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 錯位
Trong tiếng Trung, 错位 (cuòwèi) có nghĩa là “lệch vị trí; trật khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- lệch vị trí
- trật khớp
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 错位 (cuòwèi) có nghĩa là “lệch vị trí; trật khớp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.