Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

部位

bùwèi

Trong tiếng Trung, 部位 (bùwèi) có nghĩa là “bộ phận cơ thể; vị trí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bộ phận cơ thể
  2. vị trí

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生仔细检查了他受伤的部位。
    Yīshēng zǐxì jiǎnchá le tā shòushāng de bùwèi.
    Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng vị trí bị thương của anh ấy.

Chữ Hán