Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

部门

bùmén

Trong tiếng Trung, 部门 (bùmén) có nghĩa là “phòng ban; chi nhánh; bộ phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phòng ban
  2. chi nhánh
  3. bộ phận

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你在公司的哪个部门工作?
    Nǐ zài gōngsī de nǎge bùmén gōngzuò?
    Bạn làm việc ở phòng ban nào của công ty?

Chữ Hán