Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

门票

ménpiào
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 門票

Trong tiếng Trung, 门票 (ménpiào) có nghĩa là “vé vào cửa; vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vé vào cửa
  2. vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你买门票了吗?
    Nǐ mǎi ménpiào le ma?
    Bạn đã mua vé vào cửa chưa?

Chữ Hán