门票
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 門票
Trong tiếng Trung, 门票 (ménpiào) có nghĩa là “vé vào cửa; vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vé vào cửa
- vé
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 门票 (ménpiào) có nghĩa là “vé vào cửa; vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.