股票
Trong tiếng Trung, 股票 (gǔpiào) có nghĩa là “cổ phiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cổ phiếu
Trong tiếng Trung, 股票 (gǔpiào) có nghĩa là “cổ phiếu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.