Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

票价

piàojià
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 票價

Trong tiếng Trung, 票价 (piàojià) có nghĩa là “giá vé; tiền vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá vé
  2. tiền vé
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这场电影的票价是多少?
    Zhè chǎng diànyǐng de piàojià shì duōshao?
    Giá vé của suất chiếu phim này là bao nhiêu?

Chữ Hán