票价
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 票價
Trong tiếng Trung, 票价 (piàojià) có nghĩa là “giá vé; tiền vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá vé
- tiền vé
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 票价 (piàojià) có nghĩa là “giá vé; tiền vé”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.