价
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 價
Trong tiếng Trung, 价 (jià) có nghĩa là “giá; giá trị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá
- giá trị
Cách đọc khác: jiè — messenger; servant · jie — particle used between an adverb and a verb or adjective