Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

特价

tèjià
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 特價

Trong tiếng Trung, 特价 (tèjià) có nghĩa là “giá đặc biệt; giá ưu đãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giá đặc biệt
  2. giá ưu đãi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天超市里的水果有特价。
    Jīntiān chāoshì lǐ de shuǐguǒ yǒu tèjià.
    Hôm nay hoa quả trong siêu thị có giá ưu đãi.

Chữ Hán