特价
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 特價
Trong tiếng Trung, 特价 (tèjià) có nghĩa là “giá đặc biệt; giá ưu đãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá đặc biệt
- giá ưu đãi
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 特价 (tèjià) có nghĩa là “giá đặc biệt; giá ưu đãi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.