Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

特殊

tèshū

Trong tiếng Trung, 特殊 (tèshū) có nghĩa là “đặc biệt; riêng biệt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặc biệt
  2. riêng biệt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天对我来说是个特殊的日子。
    Jīntiān duì wǒ lái shuō shì gè tèshū de rìzi.
    Hôm nay là một ngày đặc biệt đối với tôi.

Chữ Hán

殊
shū
different; special; remarkable
Từ chứa 殊