Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

悬殊

xuánshū

Trong tiếng Trung, 悬殊 (xuánshū) có nghĩa là “chênh lệch lớn; cách biệt lớn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chênh lệch lớn
  2. cách biệt lớn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 比赛双方的实力差距非常悬殊。
    Bǐsài shuāngfāng de shílì chājù fēicháng xuánshū.
    Khoảng cách thực lực giữa hai bên thi đấu rất chênh lệch.

Chữ Hán

殊
shū
different; special; remarkable
Từ chứa 殊