Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

悬挂

xuánguà

Trong tiếng Trung, 悬挂 (xuánguà) có nghĩa là “treo; mắc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. treo
  2. mắc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 墙壁上悬挂着几幅名画。
    Qiángbì shàng xuánguàzhe jǐ fú mínghuà.
    Trên tường treo vài bức tranh nổi tiếng.

Chữ Hán