挂号
Trong tiếng Trung, 挂号 (guàhào) có nghĩa là “đăng ký khám bệnh; đăng ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đăng ký khám bệnh
- đăng ký
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 挂号 (guàhào) có nghĩa là “đăng ký khám bệnh; đăng ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.