Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

挂号

guàhào

Trong tiếng Trung, 挂号 (guàhào) có nghĩa là “đăng ký khám bệnh; đăng ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đăng ký khám bệnh
  2. đăng ký

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 看病之前需要先到一楼挂号。
    Kànbìng zhīqián xūyào xiān dào yī lóu guàhào.
    Trước khi khám bệnh cần phải tới tầng một để đăng ký trước.

Chữ Hán