Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

号码

hàomǎ

Trong tiếng Trung, 号码 (hàomǎ) có nghĩa là “số; mã số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. số
  2. mã số

Lượng từ: 堆、个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把你的电话号码写在这里。
    Qǐng bǎ nǐ de diànhuà hàomǎ xiě zài zhèlǐ.
    Xin hãy viết số điện thoại của bạn vào đây.

Chữ Hán