号
Trong tiếng Trung, 号 (hào) có nghĩa là “ngày; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngày
- số
Cách đọc khác: háo — to wail; to howl
Trong tiếng Trung, 号 (hào) có nghĩa là “ngày; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Cách đọc khác: háo — to wail; to howl