Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

号

hào

Trong tiếng Trung, 号 (hào) có nghĩa là “ngày; số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngày
  2. số

Cách đọc khác: háo — to wail; to howl

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天是九月十号。
    Jīntiān shì jiǔyuè shí hào.
    Hôm nay là ngày 10 tháng 9.

Chữ Hán

号
hào
ngày; số
Từ chứa 号