括号
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 括號
Trong tiếng Trung, 括号 (kuòhào) có nghĩa là “dấu ngoặc; ngoặc đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dấu ngoặc
- ngoặc đơn
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 括号 (kuòhào) có nghĩa là “dấu ngoặc; ngoặc đơn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.