Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

括弧

kuòhú

Trong tiếng Trung, 括弧 (kuòhú) có nghĩa là “dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dấu ngoặc đơn
  2. dấu ngoặc
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把答案写在括弧里面。
    Qǐng bǎ dá'àn xiě zài kuòhú lǐmiàn.
    Xin hãy viết câu trả lời vào trong dấu ngoặc.

Chữ Hán

括
kuò
to tie up; to tighten up; to include; to comprise
Từ chứa 括
弧
hú
arc