概括
Trong tiếng Trung, 概括 (gàikuò) có nghĩa là “khái quát; tóm tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khái quát
- tóm tắt
Trong tiếng Trung, 概括 (gàikuò) có nghĩa là “khái quát; tóm tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.