Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

概括

gàikuò

Trong tiếng Trung, 概括 (gàikuò) có nghĩa là “khái quát; tóm tắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khái quát
  2. tóm tắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用一句话概括这篇文章。
    Qǐng yòng yí jù huà gàikuò zhè piān wénzhāng.
    Xin hãy tóm tắt bài viết này trong một câu.

Chữ Hán

概
gài
general; approximate; without exception; categorically
Từ chứa 概
括
kuò
to tie up; to tighten up; to include; to comprise
Từ chứa 括