Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

包括

bāokuò

Trong tiếng Trung, 包括 (bāokuò) có nghĩa là “bao gồm; gồm có; kể cả”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao gồm
  2. gồm có
  3. kể cả

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个价格包括早餐吗?
    Zhège jiàgé bāokuò zǎocān ma?
    Giá này có bao gồm bữa sáng không?

Chữ Hán

括
kuò
to tie up; to tighten up; to include; to comprise
Từ chứa 括