Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

皮包

píbāo

Trong tiếng Trung, 皮包 (píbāo) có nghĩa là “túi da; túi xách; cặp da”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. túi da
  2. túi xách
  3. cặp da
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她把手机放进皮包里。
    Tā bǎ shǒujī fàng jìn píbāo lǐ.
    Cô ấy để điện thoại vào trong túi xách.

Chữ Hán