书包
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 書包
Trong tiếng Trung, 书包 (shūbāo) có nghĩa là “cặp sách; ba lô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cặp sách
- ba lô
Lượng từ: 个、只
Trong tiếng Trung, 书包 (shūbāo) có nghĩa là “cặp sách; ba lô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个、只