Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

读书

dúshū
HSK 3.0 · Cấp 1Phồn thể: 讀書

Trong tiếng Trung, 读书 (dúshū) có nghĩa là “đọc sách; học tập; đi học”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đọc sách
  2. học tập
  3. đi học

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他喜欢在家读书。
    Tā xǐhuan zài jiā dúshū.
    Anh ấy thích đọc sách ở nhà.

Chữ Hán